metroxylon sagu
A worker harvests the trunk of a Metroxylon sagu palm to extract sago starch.
Định nghĩa
Metroxylon sagu (Danh từ): - Một loài cây cọ nhiệt đới, đặc hữu của khu vực Đông Nam Á và quần đảo Thái Bình Dương (từ Malaysia đến Fiji). Loài cọ này nổi tiếng vì phần thân chứa nhiều tinh bột, được khai thác để sản xuất bột sắn (sago) – một loại tinh bột dùng trong ẩm thực (làm chất làm đặc) và công nghiệp (làm chất làm cứng vải).
Ví dụ sử dụng
- (Cây metroxylon sagu là một loài cọ Malaysia có thân ruột mềm cung cấp bột sắn.)
- (Nông dân ở Papua New Guinea thường thu hoạch metroxylon sagu để lấy tinh bột của nó.)
- (Cây metroxylon sagu có thể mọc ở vùng đầm lầy, phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Việc trồng trọt cây metroxylon sagu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một số hòn đảo Thái Bình Dương.)
- (Trong nghiên cứu thực vật học, metroxylon sagu thường được trích dẫn như một loài chủ chốt để hiểu về quy trình sản xuất bột sắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sago palm (Danh từ): Tên gọi phổ biến khác của , dịch là "cây cọ sắn" hoặc "cây sắn".
- The sago palm is actually the metroxylon sagu species. (Cây cọ sắn thực chất là loài metroxylon sagu.)
- Sago (Danh từ): Tinh bột thu được từ thân cây (bột sắn).
- Sago is used to make pudding and as a thickener in soups. (Bột sắn được dùng để làm bánh pudding và làm chất làm đặc trong súp.)
Từ đồng nghĩa
- Sago palm: Cây cọ sắn (tên gọi thông thường).
- Metroxylon laeve: Một loài tương tự trong cùng chi, đôi khi bị nhầm lẫn với .
Lưu ý đặc biệt
- là tên khoa học chính xác, thường được dùng trong sinh học và nông nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, người ta hay gọi nó đơn giản là "cây sắn" hoặc "cây cọ sắn".