metroxylon

metroxylon

A tall metroxylon palm stands in a tropical botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Metroxylon một chi (genus) của các loài cây cọ hình lông chim, phân bố chủ yếukhu vực Lai. Đặc điểm nổi bật của chi này cây chỉ ra hoa kết quả một lần duy nhất trong đời, sau đó chết đi.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ metroxylon nổi tiếng với vòng đời độc đáo: chỉ ra hoa chết một lần.)
  • (Các loài metroxylon thường được tìm thấyvùng nhiệt đới của Malaysia Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật, được dùng để chỉ một chi thực vật đơn tính (monocarpic), nghĩa cây chỉ sinh sản một lần rồi tàn lụi.
    • The monocarpic nature of metroxylon makes it a subject of study in plant life cycles. (Bản chất đơn tính của metroxylon khiến trở thành đối tượng nghiên cứu về vòng đời thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Metroxylon sagu (n): loài cọ sago, một loài phổ biến trong chi metroxylon, được dùng để sản xuất tinh bột sago.
    • Metroxylon sagu is cultivated for its starch-rich trunk. (Metroxylon sagu được trồng để lấy thân giàu tinh bột.)
  • Metroxylon amicarum (n): một loài metroxylon khác, nguồn gốc từ quần đảo Caroline.
    • Metroxylon amicarum is endemic to Micronesia. (Metroxylon amicarum loài đặc hữu của Micronesia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sago palm (cọ sago): tên gọi chung cho các loài metroxylon được dùng làm thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Từ chứa "metroxylon"