mettled
/'metld/ Cách viết khác : (mettlesome) /'metlsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy khí thế, dũng cảm: "mettled" mô tả một người có tinh thần mạnh mẽ, can đảm và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái: "mettled" cũng dùng để chỉ một người tràn đầy nhiệt huyết, sự nhiệt tình và năng lượng sôi nổi trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team was mettled and ready for the championship. (Đội bóng đầy khí thế và sẵn sàng cho chức vô địch.)
- We need a mettled leader to guide us through this crisis. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo dũng cảm để dẫn dắt chúng ta vượt qua khủng hoảng này.)
- Her mettled response to the challenge impressed everyone. (Phản ứng đầy nhuệ khí của cô ấy trước thử thách đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show one's mettle": thể hiện bản lĩnh, khí phách của mình.
- The difficult situation was a chance for him to show his mettle. (Tình huống khó khăn là cơ hội để anh ấy thể hiện bản lĩnh.)
"to be on one's mettle": sẵn sàng thể hiện hết khả năng, ở trong trạng thái cạnh tranh cao.
- Knowing the critics were watching, the young actor was on his mettle. (Biết các nhà phê bình đang theo dõi, diễn viên trẻ đã sẵn sàng thể hiện hết mình.)
Biến thể và từ gần giống
Mettlesome (adj): đồng nghĩa với "mettled", chỉ sự dũng cảm, nhiệt huyết.
- The mettlesome horse was difficult to control. (Con ngựa đầy khí thế rất khó kiểm soát.)
Mettle (n): khí phách, bản lĩnh, dũng khí (danh từ gốc).
- The crisis tested the mettle of the entire team. (Cuộc khủng hoảng đã thử thách bản lĩnh của cả đội.)
Từ đồng nghĩa
- Courageous: can đảm, dũng cảm.
- Spirited: đầy tinh thần, sôi nổi.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
tính từ
- đầy khí thế, dũng cảm
- đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi