meuglement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rống của bò: Âm thanh đặc trưng, to và trầm, do con bò phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le meuglement des vaches résonnait dans la vallée. (Tiếng rống của những con bò vang vọng trong thung lũng.)
- On entendait un meuglement au loin. (Người ta nghe thấy một tiếng rống từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un meuglement plaintif": Một tiếng rống ai oán, than vãn (của bò).
- Le veau séparé de sa mère poussa un meuglement plaintif. (Con bê bị tách khỏi mẹ đã cất lên một tiếng rống ai oán.)
Biến thể và từ gần giống
- Meugler (động từ): Rống lên (hành động của bò).
- La vache meugle. (Con bò đang rống.)
Từ đồng nghĩa
- Beuglement (danh từ giống đực): Tiếng rống (của bò). (Lưu ý: "beuglement" có thể dùng thay thế gần như tương đương với "meuglement").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "meuglement" một cách riêng biệt)