meuse river

meuse river

The Meuse River flows through a peaceful valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Meuse: Một con sôngchâu Âu, bắt nguồn từ Pháp, chảy qua Bỉ Lan, đổ ra Biển Bắc.
    • Chiến dịch sông Meuse: Một chiến dịch quân sự của Mỹ trong Thế chiến thứ nhất (năm 1918), nơi quân đội Mỹ dưới sự chỉ huy của tướng Pershing tấn công quân Đức, chỉ bị chặn lại nhờ hiệp định đình chiến ngày 11 tháng 11.
dụ sử dụng
  • Sông Meuse:

    • The Meuse River flows through the city of Liège in Belgium. (Sông Meuse chảy qua thành phố Liège ở Bỉ.)
    • The Meuse River is an important waterway for transportation in Europe. (Sông Meuse một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tảichâu Âu.)
  • Chiến dịch sông Meuse:

    • The Meuse River offensive was a major American operation in World War I. (Chiến dịch sông Meuse một chiến dịch lớn của Mỹ trong Thế chiến thứ nhất.)
    • The Meuse River campaign helped push back the German armies before the armistice. (Chiến dịch sông Meuse đã giúp đẩy lùi quân đội Đức trước hiệp định đình chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Meuse River" thường được viết hoa để chỉ tên riêng của con sông hoặc chiến dịch lịch sử.

    • The Meuse River is known for its scenic valleys in the Ardennes region. (Sông Meuse nổi tiếng với những thung lũng đẹpvùng Ardennes.)
  • "Meuse-Argonne Offensive" tên gọi chính thức của chiến dịch này trong lịch sử.

    • The Meuse-Argonne Offensive was one of the largest battles in American history. (Chiến dịch Meuse-Argonne một trong những trận đánh lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meuse (danh từ riêng): Tên gọi tắt của sông Meuse hoặc tỉnh Meuse ở Pháp.

    • The Meuse is a major river in the Benelux region. (Sông Meuse một con sông lớnkhu vực Benelux.)
  • Meusien(ne) (tính từ): Thuộc về sông Meuse hoặc vùng Meuse.

    • The Meusien landscape is characterized by rolling hills and forests. (Cảnh quan vùng Meuse đặc trưng bởi những đồi núi thoai thoải rừng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Maas (tên tiếng Lan của sông Meuse): (Maas tên gọi bằng tiếng Lan của sông Meuse.)
  • Sông - (tên phiên âm tiếng Việt): (Sông - một con sôngchâu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into (chảy vào): (Sông Meuse chảy ra Biển Bắc.)
  • Rise from (bắt nguồn từ): (Sông Meuse bắt nguồn từ cao nguyên Langres ở Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Meuse River" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, thường được nhắc đến như một biểu tượng của cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất.
    • The Meuse River is forever linked to the sacrifices of World War I soldiers. (Sông Meuse mãi mãi gắn liền với sự hy sinh của những người lính trong Thế chiến thứ nhất.)