mexican bean beetle

mexican bean beetle

A Mexican bean beetle crawls on a green bean leaf in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng đậu Mexico: "mexican bean beetle" một loài bọ cánh cứng nguồn gốc từ Mexico, đã du nhập vào Hoa Kỳ. Loài này ăn cây đậu (bean plant) gây hại cho các loại cây trồng họ đậu.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng đậu Mexico một loài gây hại chính cho nông dân trồng đậuHoa Kỳ.)
  • (Nông dân thường sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát quần thể bọ cánh cứng đậu Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mexican bean beetle infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng đậu Mexico.

    • The mexican bean beetle infestation destroyed the entire bean crop. (Sự xâm nhập của bọ cánh cứng đậu Mexico đã phá hủy toàn bộ vụ mùa đậu.)
  • "mexican bean beetle larvae": ấu trùng của bọ cánh cứng đậu Mexico.

    • The mexican bean beetle larvae feed on the underside of bean leaves. (Ấu trùng của bọ cánh cứng đậu Mexico ăn mặt dưới của đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean beetle (danh từ): bọ cánh cứng đậu (thuật ngữ chung cho các loài bọ hại đậu).
    • The bean beetle is a common pest in many agricultural regions. (Bọ cánh cứng đậu một loài gây hại phổ biếnnhiều vùng nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Epilachna varivestis: tên khoa học của loài bọ cánh cứng đậu Mexico.
  • Mexican bean pest: loài gây hại đậu Mexico (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn (thứ đó) làm thức ăn.

    • The mexican bean beetle feeds on the foliage of bean plants. (Bọ cánh cứng đậu Mexico ăn tán của cây đậu.)
  • Infest: xâm nhập, phá hoại (cây trồng).

    • The mexican bean beetle can infest large areas of bean fields. (Bọ cánh cứng đậu Mexico có thể xâm nhập các khu vực rộng lớn của ruộng đậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Pest control: kiểm soát dịch hại (thành ngữ phổ biến trong nông nghiệp).
    • Effective pest control is essential to prevent mexican bean beetle damage. (Kiểm soát dịch hại hiệu quảcần thiết để ngăn ngừa thiệt hại do bọ cánh cứng đậu Mexico.)