mexican capital
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô của Mexico: "Mexican capital" là thuật ngữ chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của Mexico, một trung tâm chính trị, văn hóa, thương mại và công nghiệp; là một trong những thành phố lớn nhất thế giới. Tên chính thức của thành phố này là Thành phố Mexico (Mexico City).
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô Mexico là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô Mexico vì lịch sử phong phú và nền văn hóa sôi động.)
- (Thủ đô Mexico đóng vai trò là trung tâm chính trị và kinh tế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the seat of government in the Mexican capital": trụ sở chính phủ tại thủ đô Mexico.
- The National Palace, located in the Mexican capital, is the seat of the federal executive. (Cung điện Quốc gia, tọa lạc tại thủ đô Mexico, là trụ sở của nhánh hành pháp liên bang.)
"the historic center of the Mexican capital": trung tâm lịch sử của thủ đô Mexico.
- The Zócalo, the main square in the historic center of the Mexican capital, is a UNESCO World Heritage site. (Zócalo, quảng trường chính ở trung tâm lịch sử của thủ đô Mexico, là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Mexico City (n): tên chính thức của thủ đô Mexico.
- Mexico City is often referred to simply as the Mexican capital. (Thành phố Mexico thường được gọi đơn giản là thủ đô Mexico.)
Capital of Mexico (n): thủ đô của Mexico, đồng nghĩa với "Mexican capital".
- The capital of Mexico has a population of over 20 million people. (Thủ đô Mexico có dân số hơn 20 triệu người.)
Từ đồng nghĩa
- Mexico City: Thành phố Mexico, tên gọi trực tiếp của thủ đô.
- Ciudad de México: Tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của Thành phố Mexico, thường dùng trong văn cảnh quốc tế.
Các cụm từ liên quan
"the Mexican capital's metro system": hệ thống tàu điện ngầm của thủ đô Mexico.
- The Mexican capital's metro system is one of the busiest in the world. (Hệ thống tàu điện ngầm của thủ đô Mexico là một trong những hệ thống đông đúc nhất thế giới.)
"the Mexican capital's cuisine": ẩm thực của thủ đô Mexico.
- Street food in the Mexican capital is famous for its tacos and tamales. (Ẩm thực đường phố ở thủ đô Mexico nổi tiếng với bánh taco và tamales.)
Thành ngữ liên quan
- "the heartbeat of the Mexican capital": nhịp đập của thủ đô Mexico, chỉ sự sôi động và năng động của thành phố.
- The Zócalo is considered the heartbeat of the Mexican capital, where political rallies and cultural festivals take place. (Zócalo được coi là nhịp đập của thủ đô Mexico, nơi diễn ra các cuộc mít tinh chính trị và lễ hội văn hóa.)