mexican flameleaf

mexican flameleaf

A gardener carefully prunes a mexican flameleaf in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: mexican flameleaf một loại cây nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này nhựa độc, hình thuôn dài, thường màu đỏ tươi giống như ngọn lửa, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây mexican flameleaf nổi tiếng với những chiếc đỏ rực rỡ giống như ngọn lửa.)
  • (Hãy cẩn thận khi xử lý cây mexican flameleaf nhựa trắng của độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong y học cổ truyền, cây mexican flameleaf đôi khi được dùng ngoài da, nhưng độc tính của khiến nguy hiểm.)
  • (Cây mexican flameleaf thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flameleaf (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây đỏ như lửa, bao gồm cả mexican flameleaf.
  • Poinsettia (danh từ): một loại cây khác họ hàng với mexican flameleaf, cũng đỏ nhựa độc.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trạng nguyên Mexico: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Cây lửa Mexico: một tên gọi khác dựa trên hình dáng đỏ của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Milky sap of mexican flameleaf: nhựa trắng của cây mexican flameleaf, chứa độc tố.
  • Showy leaves of mexican flameleaf: những chiếc sặc sỡ của cây mexican flameleaf, thường màu đỏ tươi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mexican flameleaf". Tuy nhiên, trong văn hóa, loại cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự nguy hiểm ẩn dưới vẻ đẹp rực rỡ.