mexican freetail bat

Định nghĩa

Danh từ: Loài dơi đuôi tự do Mexico (Mexican freetail bat) một loài dơi đuôi tự do phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ, bộ lông ngắn mượt như nhung; loài này di cư về phía nam vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi đuôi tự do Mexico nổi tiếng với các đàn lớn trong hang động.)
  • (Mỗi buổi tối, hàng ngàn con dơi đuôi tự do Mexico bay ra khỏi hang để săn côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migratory behavior of the Mexican freetail bat": hành vi di cư của loài dơi đuôi tự do Mexico.
    • The migratory behavior of the Mexican freetail bat is essential for its survival in winter. (Hành vi di cư của loài dơi đuôi tự do Mexico rất quan trọng cho sự sống còn của vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Freetail bat (danh từ): dơi đuôi tự do (một nhóm dơi đuôi dài nhô ra khỏi màng đuôi).
    • The freetail bat is a family of bats found worldwide. (Dơi đuôi tự do một họ dơi được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tadarida brasiliensis: tên khoa học của loài dơi đuôi tự do Mexico.
    • Tadarida brasiliensis is the scientific name for the Mexican freetail bat. (Tadarida brasiliensis tên khoa học của loài dơi đuôi tự do Mexico.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Migrate southward: di cư về phía nam.
    • The Mexican freetail bat migrates southward for winter. (Loài dơi đuôi tự do Mexico di cư về phía nam vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mexican freetail bat".