mexican husk tomato

mexican husk tomato

A gardener harvests a ripe mexican husk tomato from its plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cà chua Mexico vỏ bọc: "mexican husk tomato" một loại quả nhỏ, có thể ăn được, màu từ vàng đến tím, tương tự như quả cà chua nhưng được bọc bên ngoài bởi một lớp vỏ mỏng như tờ giấy (gọi là "husk").
    • Cây cà chua Mexico: Cũng chỉ loại cây hàng năm nguồn gốc từ Mexico miền nam nước Mỹ, cho ra quả nhỏ, màu tía, chất nhầy, trông giống quả cà chua.
dụ sử dụng
  • (Quả cà chua Mexico vỏ bọc thường được dùng trong các món salsa sốt.)
  • (Tôi đã mua một rổ quả cà chua Mexico vỏ bọcchợ nông sản.)
  • (Cây cà chua Mexico vỏ bọc phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomatillo": Từ này thường được dùng như một tên gọi phổ biến cho "mexican husk tomato" trong ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn Mexico.

    • The tomatillo is a key ingredient in green salsa. (Quả cà chua Mexico vỏ bọc nguyên liệu chính trong món salsa xanh.)
  • "husk tomato": Có thể dùng để chỉ chung các loại quả cà chua vỏ bọc, không nhất thiết phải từ Mexico.

    • Husk tomatoes are known for their tart flavor. (Các loại quả cà chua vỏ bọc được biết đến với vị chua nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Husk (n): vỏ bọc (phần vỏ mỏng bên ngoài quả).
    • The husk of the mexican husk tomato is papery and easy to remove. (Vỏ bọc của quả cà chua Mexico vỏ bọc rất mỏng dễ bóc.)
  • Tomatillo (n): tên gọi thông thường của loại quả này trong tiếng Anh.
    • Tomatillo is a staple in Mexican cuisine. (Quả cà chua Mexico vỏ bọc thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground cherry: quả anh đào đất (một tên gọi khác cho các loại quả thuộc họ Physalis, bao gồm mexican husk tomato).
  • Jamberry: quả mâm xôi (tên gọi không chính thức, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mexican husk tomato".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexican husk tomato" do đây một thuật ngữ thực vật chuyên ngành.