mexican revolution

mexican revolution

A soldier rides a horse across a dusty plain during the Mexican Revolution.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cách mạng Mexico: Một cuộc cách mạng đòi cải cách ruộng đất diễn ra tại Mexico, do Pancho Villa lãnh đạomiền Bắc Emiliano Zapata lãnh đạomiền Nam, kéo dài từ năm 1910 đến năm 1911. Cuộc cách mạng này nhằm lật đổ chế độ độc tài của Porfirio Díaz thiết lập một chính phủ công bằng hơn cho nông dân tầng lớp lao động.

dụ sử dụng
  • The Mexican Revolution was a pivotal event in the history of Mexico.
    (Cách mạng Mexico một sự kiện quan trọng trong lịch sử Mexico.)

  • Emiliano Zapata and Pancho Villa are key figures of the Mexican Revolution.
    (Emiliano Zapata Pancho Villa những nhân vật chủ chốt của Cách mạng Mexico.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spark the Mexican Revolution": khơi mào cho Cách mạng Mexico.

    • The fraudulent election of 1910 sparked the Mexican Revolution.
      (Cuộc bầu cử gian lận năm 1910 đã khơi mào cho Cách mạng Mexico.)
  • "the aftermath of the Mexican Revolution": hậu quả của Cách mạng Mexico.

    • The aftermath of the Mexican Revolution led to significant land reforms.
      (Hậu quả của Cách mạng Mexico đã dẫn đến những cải cách ruộng đất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (adj): thuộc về cách mạng, mang tính cách mạng.

    • The revolutionary ideas of Zapata inspired many peasants.
      (Những tư tưởng cách mạng của Zapata đã truyền cảm hứng cho nhiều nông dân.)
  • Reform (n): cải cách (thường được nhắc đến trong bối cảnh Cách mạng Mexico).

    • Land reform was a central goal of the Mexican Revolution.
      (Cải cách ruộng đất mục tiêu trung tâm của Cách mạng Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrarian revolution: cách mạng ruộng đất (một khía cạnh chính của Cách mạng Mexico).
  • Uprising: cuộc nổi dậy (thường dùng để mô tả các phong trào trang trong cuộc cách mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise up: nổi dậy.

    • The peasants rose up against the dictatorship during the Mexican Revolution.
      (Nông dân đã nổi dậy chống lại chế độ độc tài trong Cách mạng Mexico.)
  • Fight for: đấu tranh cho.

    • Zapata fought for land rights during the Mexican Revolution.
      (Zapata đã đấu tranh cho quyền lợi ruộng đất trong Cách mạng Mexico.)
Thành ngữ liên quan
  • "A revolution of the people": một cuộc cách mạng của nhân dân.

    • The Mexican Revolution is often described as a revolution of the people.
      (Cách mạng Mexico thường được mô tả một cuộc cách mạng của nhân dân.)
  • "To take up arms": cầm khí nổi dậy.

    • Many farmers took up arms to join the Mexican Revolution.
      (Nhiều nông dân đã cầm khí nổi dậy để tham gia Cách mạng Mexico.)