mexican spanish

mexican spanish

A student learns Mexican Spanish in a language class.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Phương ngữ tiếng Tây Ban Nha được nói ở Mexico: "Mexican Spanish" chỉ phương ngữ hoặc biến thể của tiếng Tây Ban Nha được sử dụng tại Mexico, những đặc điểm riêng về từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp so với tiếng Tây Ban Nha chuẩn (Castilian) hay các biến thể khác.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Tây Ban Nha Mexico nổi tiếng với việc sử dụng các từ như "chido" (tuyệt) "chingón" (đỉnh).)
  • ( ấy đang học tiếng Tây Ban Nha Mexico để hiểu hơn về văn hóa tiếng lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Mexican Spanish": nói tiếng Tây Ban Nha theo phong cách Mexico.

    • He can speak Mexican Spanish fluently, with a perfect accent from Mexico City. (Anh ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha Mexico trôi chảy, với giọng hoàn hảo từ Thành phố Mexico.)
  • "Mexican Spanish slang": tiếng lóng của tiếng Tây Ban Nha Mexico.

    • Learning Mexican Spanish slang is essential for traveling through Mexico. (Học tiếng lóng của tiếng Tây Ban Nha Mexico rất cần thiết khi du lịch qua Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish (danh từ): tiếng Tây Ban Nha (nói chung).

    • Spanish is spoken in many countries around the world. (Tiếng Tây Ban Nha được nóinhiều quốc gia trên thế giới.)
  • Castilian (danh từ): tiếng Castilian (biến thể chuẩn của tiếng Tây Ban NhaTây Ban Nha).

    • Castilian is the standard dialect of Spanish in Spain. (Tiếng Castilian phương ngữ chuẩn của tiếng Tây Ban NhaTây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Spanish of Mexico (cụm danh từ): tiếng Tây Ban Nha của Mexico.
  • Mexican dialect (cụm danh từ): phương ngữ Mexico (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mexican Spanish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Mexican Spanish".