mexican standoff

Định nghĩa

Mexican standoff một danh từ ghép chỉ một tình huống bế tắc, thường trong các cuộc đối đầu, khi không bên nào có thể giành chiến thắng rõ ràng hoặc thoát ra khỏi tình huống đó một cách an toàn. mang hàm ý về một cuộc xung đột tất cả các bên đều khả năng gây tổn hại cho nhau, dẫn đến sự đình trệ không kết quả.

dụ sử dụng
  • (Các cuộc đàm phán đã biến thành một tình huống bế tắc, khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.)
  • (Trong bộ phim, cảnh cuối một tình huống bế tắc kinh điển giữa anh hùng kẻ phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mexican standoff thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả các tình huống căng thẳng, như trong chính trị, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân.
    • The two companies are in a mexican standoff over the patent rights. (Hai công ty đangtrong một tình huống bế tắc về quyền sáng chế.)
  • "to be in a mexican standoff with someone": ở trong tình trạng bế tắc với ai đó.
    • He has been in a mexican standoff with his landlord over the rent increase. (Anh ấy đãtrong tình trạng bế tắc với chủ nhà về việc tăng tiền thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Standoff (danh từ): tình huống bế tắc nói chung, không nhất thiết yếu tố đe dọa lẫn nhau.
    • The standoff between the police and the hostage-taker lasted for hours. (Cuộc đối đầu giữa cảnh sát kẻ bắt cóc con tin kéo dài hàng giờ.)
  • Deadlock (danh từ): bế tắc, thường dùng trong bối cảnh đàm phán hoặc chính trị.
    • The talks have reached a deadlock. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalemate: thế bế tắc, thường dùng trong cờ vua hoặc các cuộc đàm phán.
  • Impasse: ngõ cụt, tình huống không lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mexican standoff". Tuy nhiên, các động từ như to be locked in (bị khóa trong) có thể được dùng:
    • The two parties are locked in a mexican standoff. (Hai bên bị khóa trong một tình huống bế tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a Mexican standoff: giống như một tình huống bế tắc.
    • The argument was like a Mexican standoff, with neither side giving in. (Cuộc tranh luận giống như một tình huống bế tắc, không bên nào chịu nhượng bộ.)
  • No-win situation: tình huống không lối thoát.
    • This is a no-win situation, similar to a Mexican standoff. (Đây một tình huống không lối thoát, tương tự như một tình huống bế tắc.)