mexican tea

mexican tea

A gardener carefully removes mexican tea from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rau dền nhiệt đới châu Mỹ mùi hôi: "mexican tea" chỉ một loài thực vật thuộc họ rau dền (Amaranthaceae), tên khoa học Dysphania ambrosioides (trước đây Chenopodium ambrosioides). Cây này mùi thơm nồng đặc trưng, thường được dùng làm gia vị hoặc thảo dược.
    • Một loại cây chân vịt giống sồi: "mexican tea" cũng chỉ một loài thực vật tương tự, hình dạng giống sồi, hoa màu vàng xanh, mọc hoang dãBắc Mỹ các vùng ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mexican tea is often used in traditional medicine to treat digestive issues. (Cây mexican tea thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
    • The strong smell of mexican tea can repel insects in the garden. (Mùi hôi nồng của cây mexican tea có thể xua đuổi côn trùng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew mexican tea": pha trà từ cây mexican tea.
    • In some cultures, people brew mexican tea to make a herbal infusion for colds. (Trong một số nền văn hóa, người ta pha mexican tea để làm trà thảo dược trị cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epazote: tên gọi khác phổ biến của mexican tea trong ẩm thực Mexico.
    • Epazote is a key ingredient in black bean dishes. (Epazote một nguyên liệu chính trong các món đậu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Wormseed: tên gọi khác của mexican tea, do cây tác dụng tẩy giun.
  • Jerusalem oak: tên gọi dân gian khác, do cây giống sồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ gần giống