mexico
Danh từ riêng: - México: Một quốc gia cộng hòa ở phía nam Bắc Mỹ, giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1810. Đây là tên chính thức của đất nước, thường được gọi là México trong tiếng Việt.
- (México nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú, bao gồm các tàn tích Maya và Aztec cổ đại.)
- (Cô ấy đã du lịch đến México vào mùa hè năm ngoái để học tiếng Tây Ban Nha và khám phá các bãi biển.)
- (Thủ đô của México là Thành phố México.)
"Mexico" trong văn cảnh địa chính trị: Thường được dùng để chỉ quốc gia, nhưng cũng có thể ám chỉ nền văn hóa, ẩm thực, hoặc lịch sử của đất nước này.
- The cuisine of Mexico is famous for its use of chili peppers and corn. (Ẩm thực của México nổi tiếng với việc sử dụng ớt và ngô.)
"New Mexico": Một tiểu bang của Hoa Kỳ, nhưng từ "Mexico" trong cụm này không chỉ quốc gia México mà là một tên riêng lịch sử.
- New Mexico became a U.S. state in 1912. (New México trở thành một tiểu bang của Hoa Kỳ vào năm 1912.)
- Mexican (tính từ): thuộc về México.
- Mexican food is popular worldwide. (Đồ ăn México phổ biến trên toàn thế giới.)
- Mexican (danh từ): người México.
- He is a Mexican from Guadalajara. (Anh ấy là người México đến từ Guadalajara.)
- United Mexican States (tên chính thức): Các quốc gia México thống nhất.
- México (tiếng Tây Ban Nha): Cách viết bằng tiếng Tây Ban Nha, thường dùng trong văn bản quốc tế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "Mexico", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Go to Mexico: đi đến México. - They plan to go to Mexico for their honeymoon. (Họ dự định đi México cho tuần trăng mật.) - Live in Mexico: sống ở México. - Many expats choose to live in Mexico for its warm climate. (Nhiều người nước ngoài chọn sống ở México vì khí hậu ấm áp.)
- "All the way to Mexico": một cách nói phóng đại để chỉ một khoảng cách rất xa.
- He drove all the way to Mexico just to buy that souvenir. (Anh ấy lái xe tận đến México chỉ để mua món quà lưu niệm đó.)
- "Mexican standoff": một tình huống bế tắc, không ai nhượng bộ.
- The negotiations ended in a Mexican standoff, with neither side willing to compromise. (Các cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc, không bên nào chịu nhượng bộ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
