mexiletine
Định nghĩa
Danh từ: - Mexiletine là một loại thuốc chống loạn nhịp tim, được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp thất (ventricular arrhythmias). Thuốc này hoạt động bằng cách ổn định màng tế bào cơ tim, giúp ngăn ngừa các nhịp tim bất thường.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed mexiletine for the patient with ventricular arrhythmias.)
- (Mexiletine is often used when other antiarrhythmic drugs are not effective.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mexiletine therapy": liệu pháp điều trị bằng mexiletine.
- Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình mexiletine therapy. (Patients need close monitoring during mexiletine therapy.)
- "Mexiletine-induced side effects": các tác dụng phụ do mexiletine gây ra.
- Các tác dụng phụ mexiletine-induced có thể bao gồm chóng mặt và rối loạn tiêu hóa. (Mexiletine-induced side effects may include dizziness and gastrointestinal disturbances.)
Biến thể và từ gần giống
- Mexiletine hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của mexiletine, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.
- Thuốc mexiletine hydrochloride được bào chế dưới dạng viên nang. (Mexiletine hydrochloride is formulated as capsules.)
Từ đồng nghĩa
- Mexitil (danh từ): tên thương mại của mexiletine.
- Bác sĩ có thể kê đơn Mexitil thay vì mexiletine. (The doctor may prescribe Mexitil instead of mexiletine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "mexiletine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mexiletine".