meyer guggenheim
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Meyer Guggenheim là tên của một nhà công nghiệp người Mỹ gốc Thụy Sĩ (1828-1905). Ông cùng với các con trai của mình đã thành lập các công ty khai thác mỏ và chế biến kim loại rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Meyer Guggenheim là một nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp khai thác mỏ.)
- (Gia tài của gia đình Guggenheim bắt đầu từ Meyer Guggenheim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guggenheim" thường được dùng để chỉ gia đình hoặc các tổ chức liên quan, như Bảo tàng Guggenheim.
- The Guggenheim Museum is named after the family. (Bảo tàng Guggenheim được đặt theo tên của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Guggenheim (danh từ riêng): họ của gia đình, thường dùng để chỉ các thành viên hoặc tổ chức liên quan.
- The Guggenheim Foundation supports modern art. (Quỹ Guggenheim hỗ trợ nghệ thuật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà công nghiệp: một người sở hữu hoặc quản lý các doanh nghiệp công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "A Guggenheim": đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một học bổng hoặc giải thưởng từ Quỹ Guggenheim.
- She won a Guggenheim for her research. (Cô ấy đã giành được học bổng Guggenheim cho nghiên cứu của mình.)