meyerbeer

meyerbeer

A conductor leads an orchestra in a performance of a Meyerbeer opera.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Meyerbeer: Tên của một nhà soạn nhạc opera người Đức, người phong cách sáng tác ảnh hưởng đến Richard Wagner. Ông sống từ năm 1791 đến 1864.

dụ sử dụng
  • (Các vở opera của Meyerbeer rất nổi tiếngParis trong thế kỷ 19.)
  • (Ảnh hưởng của Meyerbeer có thể thấy trong các tác phẩm sau này của Wagner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Meyerbeer": phong cách Meyerbeer, thường chỉ các vở opera lớn với nhiều hiệu ứng sân khấu hợp xướng hoành tráng.
    • The grand opera style of Meyerbeer set a new standard for theatrical spectacle. (Phong cách opera hoành tráng của Meyerbeer đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho sự ngoạn mục sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Meyerbeerian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Meyerbeer.
    • The Meyerbeerian influence on French opera is undeniable. (Ảnh hưởng của Meyerbeer đối với opera Pháp không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng; có thể dùng cụm từ như nhà soạn nhạc opera người Đức để mô tả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)

Từ gần giống

Từ chứa "meyerbeer"