mezereum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cây mezereon khô: "mezereum" danh từ chỉ vỏ cây khô của loài cây mezereon (thuộc chi Daphne), thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc thảo dược.
dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã pha chế một loại cồn từ vỏ cây mezereon khô.)
  • (Vỏ cây mezereon khô đã từng được sử dụng trong lịch sử các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thảo dược học: "mezereum" thường được nhắc đến như một thành phần trong các bài thuốc chữa bệnh ngoài da hoặc giảm đau.
    • The herbalist recommended a paste made from mezereum for skin irritations. (Người bán thảo dược khuyên dùng một loại bột nhão làm từ vỏ cây mezereon khô để trị kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Mezereon (danh từ): cây mezereon, loài cây vỏ được dùng để lấy "mezereum".
    • The mezereon shrub is native to Europe and Asia. (Cây mezereon nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Daphne mezereum bark: vỏ cây mezereon (tên khoa học chính xác).
  • Mezereon bark: vỏ cây mezereon (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mezereum"

mezereum
The pharmacist carefully measures dried mezereum bark for a traditional remedy.