mezzanine floor
Danh từ: Tầng lửng, tầng trung gian nằm ngay phía trên tầng trệt (tầng mặt đất) nhưng không phải là tầng một hoàn chỉnh. Tầng này thường không có diện tích bằng các tầng chính và thường được xây dựng để tận dụng không gian cao của tầng trệt, ví dụ như trong nhà ở, nhà kho, hoặc các tòa nhà thương mại.
- (Văn phòng có một tầng lửng được dùng để chứa đồ.)
- (Chúng tôi đã lắp đặt một tầng lửng trong nhà kho để tạo thêm không gian làm việc.)
- (Tầng lửng của nhà hàng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu vực ăn uống chính.)
- "mezzanine floor" thường được sử dụng trong kiến trúc và xây dựng để chỉ một tầng trung gian không tính vào tổng số tầng chính thức của tòa nhà.
- The building code requires that a mezzanine floor have a minimum ceiling height. (Quy chuẩn xây dựng yêu cầu tầng lửng phải có chiều cao trần tối thiểu.)
- Trong bối cảnh thương mại, tầng lửng thường được dùng để tối ưu hóa không gian lưu trữ hoặc bán hàng.
- Retail stores often use a mezzanine floor for displaying seasonal items. (Các cửa hàng bán lẻ thường dùng tầng lửng để trưng bày các mặt hàng theo mùa.)
- Mezzanine (n): cũng là tầng lửng, nhưng thường dùng như từ viết tắt của "mezzanine floor".
- We built a mezzanine in the living room to add a study area. (Chúng tôi đã xây một tầng lửng trong phòng khách để thêm khu vực học tập.)
- Entresol (n): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ tầng lửng.
- The entresol of the old building was renovated into a cozy library. (Tầng lửng của tòa nhà cổ đã được cải tạo thành một thư viện ấm cúng.)
- Tầng trung gian: chỉ một tầng nằm giữa các tầng chính.
- Tầng lồng: trong một số ngữ cảnh kiến trúc, tầng lửng có thể được gọi là tầng lồng nếu được xây bên trong không gian lớn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mezzanine floor". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "build" (xây dựng) hoặc "install" (lắp đặt) để mô tả hành động tạo ra tầng lửng. - Build a mezzanine floor: xây dựng tầng lửng. - They decided to build a mezzanine floor to expand the office. (Họ quyết định xây một tầng lửng để mở rộng văn phòng.) - Install a mezzanine floor: lắp đặt tầng lửng (thường dùng cho tầng lửng bằng kim loại hoặc tiền chế). - The factory installed a mezzanine floor for additional storage. (Nhà máy đã lắp đặt một tầng lửng để có thêm không gian lưu trữ.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "mezzanine floor".