mezzo-rilievo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù điêu bán nổi: "mezzo-rilievo" là một kỹ thuật điêu khắc nổi, trong đó các hình khối nhô ra khỏi bề mặt nền ở mức độ trung bình, nằm giữa phù điêu thấp (bas-relief) và phù điêu cao (high relief). Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là "nửa nổi".
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã sử dụng phù điêu bán nổi để tạo ra chiều sâu tinh tế trên tấm đá cẩm thạch.)
- (Trong điêu khắc thời Phục hưng, phù điêu bán nổi thường được sử dụng cho các cảnh tường thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carved in mezzo-rilievo": được chạm khắc theo phong cách phù điêu bán nổi.
- The frieze was carved in mezzo-rilievo, with figures projecting about halfway from the background. (Phù điêu được chạm khắc theo phong cách phù điêu bán nổi, với các hình nhô ra khoảng một nửa so với nền.)
Biến thể và từ gần giống
- Mezzo (tiền tố): một nửa, trung bình (trong tiếng Ý, cũng xuất hiện trong các thuật ngữ nghệ thuật khác).
- Rilievo (danh từ): phù điêu, độ nổi (trong điêu khắc).
Từ đồng nghĩa
- Half-relief: phù điêu nửa nổi (từ đồng nghĩa tiếng Anh trực tiếp).
- Demirelief: phù điêu một nửa (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Alto-rilievo: phù điêu cao (high relief).
- Bas-relief: phù điêu thấp (low relief).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mezzo-rilievo" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.