mhz

mhz

A radio station broadcasts at 101.5 MHz.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Viết tắt của megahertz: đơn vị đo tần số, tương đương một triệu chu kỳ mỗi giây. Thường được dùng để đo tốc độ xử lý của bộ vi xử lý (CPU) hoặc tần số sóngtuyến.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ bộ xử lý 2.5 GHz, tức là 2500 MHz.)
  • (Đài phát thanh này phát sóngtần số 101.1 MHz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • MHz thường được dùng trong các thông số kỹ thuật của thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, bộ định tuyến.
    • The router operates at 2.4 MHz for Wi-Fi. (Bộ định tuyến hoạt độngtần số 2.4 MHz cho Wi-Fi.)
  • Trong lịch sử, MHz đơn vị chính cho tốc độ CPU trước khi GHz (gigahertz) trở nên phổ biến.
    • A 100 MHz processor was considered fast in the 1990s. (Bộ xử lý 100 MHz được coi nhanh vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • GHz (gigahertz): 1 GHz = 1000 MHz.
    • Modern CPUs often run at 3.5 GHz, which is 3500 MHz. (CPU hiện đại thường chạy ở 3.5 GHz, tức là 3500 MHz.)
  • kHz (kilohertz): 1 MHz = 1000 kHz.
    • Audio signals are measured in kHz, not MHz. (Tín hiệu âm thanh được đo bằng kHz, không phải MHz.)
Từ đồng nghĩa
  • Megahertz: dạng viết đầy đủ của MHz.
    • The frequency is 2 megahertz, or 2 MHz. (Tần số là 2 megahertz, hay 2 MHz.)
Các cụm từ liên quan
  • MHz range: dải tần số tính bằng megahertz.
    • The device operates in the MHz range. (Thiết bị hoạt động trong dải tần số MHz.)
  • MHz speed: tốc độ tính bằng megahertz.
    • The MHz speed of the old computer was too low for modern software. (Tốc độ MHz của máy tính quá thấp cho phần mềm hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến MHz đây thuật ngữ kỹ thuật.