mi-carême
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngày giữa mùa Chay: Chỉ một ngày lễ trong Kitô giáo, rơi vào ngày thứ Năm của tuần thứ ba trong Mùa Chay. Đây là thời điểm giữa của mùa ăn chay, thường được đánh dấu bằng một số hoạt động giải trí hoặc lễ hội nhẹ nhàng để làm dịu đi sự nghiêm ngặt của Mùa Chay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- À l'occasion de la mi-carême, certains villages organisaient autrefois un petit carnaval. (Nhân dịp ngày giữa mùa Chay, một số ngôi làng ngày xưa tổ chức một lễ hội hóa trang nhỏ.)
- La mi-carême est une fête traditionnelle qui rompt le jeûne du carême. (Mi-carême là một lễ hội truyền thống làm gián đoạn sự ăn chay của Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fêter la mi-carême": tổ chức ăn mừng ngày giữa mùa Chay.
- Dans certaines régions, on fêtait la mi-carême en se déguisant. (Ở một số vùng, người ta tổ chức ăn mừng ngày giữa mùa Chay bằng cách hóa trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Carême (n.m): Mùa Chay, khoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh trong Kitô giáo, là thời kỳ ăn chay, cầu nguyện và sám hối.
- Mi-temps (n.f): Giờ nghỉ giữa hiệp (trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Jeudi de la mi-carême: Thứ Năm giữa mùa Chay (cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào thứ trong tuần).
Thông tin bổ sung
- Từ "mi-carême" có cấu tạo từ tiền tố "mi-" (có nghĩa là "giữa", "nửa") và "carême" (Mùa Chay), nghĩa đen là "giữa Mùa Chay". Lễ này không còn phổ biến rộng rãi như trước đây nhưng vẫn được biết đến trong văn hóa và lịch sử tôn giáo.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) ngày giữa mùa chay (ngày thứ năm tuần thứ ba)