miasmatic

/mi'æzməl/ Cách viết khác : (miasmatic) /miəz'mætik/
Học thuật
Thân thiện
miasmatic

A thick, miasmatic fog rose from the swamp at dusk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khí độc, đầy chướng khí: Mô tả không khí hoặc môi trường bị ô nhiễm bởi những chất độc hại, hơi độc được cho gây bệnh, thường liên quan đến đầm lầy hoặc nơi ẩm thấp, hôi thối.
    • Đầy âm khí: Mang tính chất u ám, không lành, hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers avoided the miasmatic swamp, fearing disease. (Những nhà thám hiểm tránh vùng đầm lầy đầy chướng khí sợ bệnh tật.)
    • In the 19th century, many illnesses were thought to arise from miasmatic air. (Vào thế kỷ 19, nhiều căn bệnh được cho bắt nguồn từ không khí đầy khí độc.)
    • The basement had a cold, miasmatic dampness that made it unpleasant. (Tầng hầm một sự ẩm ướt lạnh lẽo, đầy âm khí khiến trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính ẩn dụ: Để mô tả một bầu không khí tinh thần hoặc xã hội độc hại, ngột ngạt.
    • The miasmatic atmosphere of corruption poisoned the entire administration. (Bầu không khí đầy độc hại của tham nhũng đã đầu độc toàn bộ bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Miasma (danh từ): Chướng khí, khí độc; một bầu không khí độc hại hoặc ô nhiễm.
    • A miasma of fog and factory smoke hung over the city. (Một màn chướng khí gồm sương mù khói nhà máy bao phủ thành phố.)
  • Miasmic (tính từ): cùng nghĩa với "miasmatic", chỉ tính chất chứa đầy khí độc.
Từ đồng nghĩa
  • Pestilential: Mang mầm bệnh dịch, độc hại.
  • Noxious: Độc hại, hại cho sức khỏe.
  • Mephitic: Hôi thối, mùi độc (thường chỉ khí hoặc hơi).
Từ trái nghĩa
  • Salubrious: Lành mạnh, lợi cho sức khỏe.
  • Wholesome: Lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Fresh: Trong lành, tươi mới.
miasmatic

A thick, miasmatic fog rose from the swamp at dusk.

tính từ
  1. khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí

Từ có nhắc đến "miasmatic"