michaelmastide

Định nghĩa

Danh từ: Michaelmastide mùa lễ của Thánh Michael (Michaelmas), thường diễn ra vào ngày 29 tháng 9. Từ này chỉ khoảng thời gian hoặc mùa liên quan đến ngày lễ này, mang ý nghĩa tôn giáo lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội thu hoạch được tổ chức trong mùa Michaelmastide.)
  • (Ở nước Anh thời trung cổ, Michaelmastide đánh dấu kết thúc mùa canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep Michaelmastide": tuân thủ hoặc tổ chức lễ Michaelmastide.
    • The church community will keep Michaelmastide with a special service. (Cộng đồng nhà thờ sẽ tổ chức lễ Michaelmastide với một buổi lễ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Michaelmas (danh từ): ngày lễ Thánh Michael (29 tháng 9).
    • Michaelmas is a traditional quarter day in England. (Michaelmas một ngày quý truyền thốngAnh.)
  • Michaelmastide không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến Michaelmas như một từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Michaelmas season (mùa lễ Michaelmas): diễn tả cùng khái niệm.
  • Autumnal feast period (thời kỳ lễ mùa thu): mô tả chung hơn về mùa lễ vào mùa thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "michaelmastide", đây danh từ chỉ mùa lễ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng từ này xuất hiện trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.