michel montaigne

michel montaigne

A student reads an essay by Michel Montaigne in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Michel Montaigne tên của một nhà văn triết gia người Pháp thế kỷ 16, được coi người sáng lập ra thể loại tiểu luận hiện đại. Ông nổi tiếng với tác phẩm Les Essais (Các bài tiểu luận), trong đó ông khám phá bản thân thế giới qua lăng kính cá nhân, đặt nền móng cho văn học tự sự triết học thực nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Michel Montaigne is one of the most influential writers of the Renaissance.)
  • (Michel Montaigne's writing style is very intimate, natural, and reflective.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Montaigne": tinh thần của Montaigne, thường dùng để chỉ thái độ hoài nghi lành mạnh, tự vấn khám phá bản thân.

    • His essay reflects the spirit of Montaigne, questioning everything with genuine curiosity. (Bài tiểu luận của anh ấy phản ánh tinh thần của Montaigne, đặt câu hỏi về mọi thứ với sự tò mò chân thật.)
  • "Montaigne's method": phương pháp của Montaigne, chỉ cách tiếp cận triết học dựa trên quan sát cá nhân kinh nghiệm thực tế.

    • Many modern thinkers adopt Montaigne's method of writing from personal experience. (Nhiều nhà tư tưởng hiện đại áp dụng phương pháp của Montaigne viết từ trải nghiệm cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Montaigne (tên gọi tắt): thường dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.

    • Montaigne's essays are still widely read today. (Các bài tiểu luận của Montaigne vẫn được đọc rộng rãi ngày nay.)
  • Montaignian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Montaigne.

    • His writing has a Montaignian quality of self-reflection. (Văn phong của ông chất Montaignian về sự tự phản ánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn tiểu luận: essayist (người viết tiểu luận) – nhưng từ này không đặc trưng cho riêng Montaigne.
  • Triết gia thực nghiệm: empiricist philosophermô tả phong cách triết học của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to write like Montaigne": viết theo phong cách của Montaigne, tức là viết một cách tự do, cá nhân suy ngẫm.
    • She tries to write like Montaigne, blending personal anecdotes with philosophical insights. ( ấy cố gắng viết như Montaigne, pha trộn giai thoại cá nhân với những hiểu biết triết học.)
Thành ngữ liên quan
  • "What do I know?" (Que sais-je?): câu hỏi nổi tiếng của Montaigne, thể hiện thái độ hoài nghi khiêm tốn về tri thức.

    • In the face of complex issues, he often asks "What do I know?" like Montaigne. (Trước những vấn đề phức tạp, anh ấy thường hỏi "Tôi biết ?" như Montaigne.)
  • "To be one's own Montaigne": trở thành người tự vấn khám phá bản thân.

    • After reading his works, she decided to be her own Montaigne, writing a personal journal. (Sau khi đọc tác phẩm của ông, ấy quyết định trở thành Montaigne của chính mình, viết nhật ký cá nhân.)