michelangelo merisi da caravaggio

michelangelo merisi da caravaggio

A museum visitor admires a painting by Michelangelo Merisi da Caravaggio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Michelangelo Merisi da Caravaggio tên đầy đủ của một họa sĩ người Ý nổi tiếng (1573-1610), được biết đến với phong cách vẽ hiện thực về các chủ đề tôn giáo cách sử dụng ánh sáng độc đáo, gọi là "kỹ thuật chiaroscuro" (tương phản mạnh giữa sáng tối). Ông một trong những nghệ sĩ ảnh hưởng nhất của thời kỳ Baroque.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Caravaggio effect": hiệu ứng Caravaggio, chỉ cách sử dụng ánh sáng mạnh bóng tối sâu để tạo chiều sâu cảm xúc trong hội họa.

    • Nhiều nhiếp ảnh gia hiện đại cố gắng tạo ra "the Caravaggio effect" trong các bức ảnh chân dung của họ.
  • "Caravaggesque" (tính từ): mang phong cách của Caravaggio.

    • Bức tranh này bố cục Caravaggesque với ánh sáng chói từ một nguồn duy nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Caravaggio (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường được dùng để chỉ Michelangelo Merisi da Caravaggio.

    • Caravaggio một trong những họa sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại.
  • Caravaggisti (danh từ số nhiều): những họa sĩ chịu ảnh hưởng từ phong cách của Caravaggio.

    • Các Caravaggisti ở Lan đã phát triển phong cách riêng dựa trên kỹ thuật của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Baroque: Caravaggio một đại diện tiêu biểu của trường phái Baroque.
  • Bậc thầy chiaroscuro: nhấn mạnh kỹ thuật sử dụng ánh sáng đặc trưng của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "the works of Caravaggio": các tác phẩm của Caravaggio.

    • Các bảo tàng trên khắp thế giới trưng bày the works of Caravaggio.
  • "Caravaggio's style": phong cách của Caravaggio.

    • Caravaggio's style được đặc trưng bởi sự chân thực cảm xúc mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
  • "a Caravaggio moment": một khoảnh khắc ánh sáng bóng tối tương phản mạnh, gợi nhớ đến phong cách của Caravaggio.
    • Khi mặt trời lặn qua khe cửa, căn phòng tràn ngập một "Caravaggio moment" thực sự.