michelangelo

michelangelo

Michelangelo paints the ceiling of the Sistine Chapel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Michelangelo: Tên của một nghệ sĩ, nhà điêu khắc, họa sĩ kiến trúc sư nổi tiếng người Ý thời Phục hưng (1475-1564). Ông được coi một trong những nhân vật xuất chúng nhất của thời kỳ Phục hưng, với các tác phẩm điêu khắc như tượng David bức tranh tường trên trần Nhà nguyện Sistine.

dụ sử dụng
  • (Michelangelo nổi tiếng với việc điêu khắc tượng David.)
  • (Trần của Nhà nguyện Sistine được vẽ bởi Michelangelo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Michelangelo": Dùng để chỉ một người tài năng nghệ thuật xuất chúng, như một thiên tài theo phong cách Michelangelo.
    • He is considered a Michelangelo of modern sculpture. (Anh ấy được coi một Michelangelo của điêu khắc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Michelangelesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Michelangelo, thường chỉ sự hùng vĩ, mạnh mẽ trong nghệ thuật.
    • The painting has a Michelangelesque quality in its dramatic poses. (Bức tranh chất Michelangelesque trong các tư thế kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance master: bậc thầy thời Phục hưng (một thuật ngữ chung, không hoàn toàn thay thế được).
  • Genius: thiên tài (dùng để mô tả tài năng của Michelangelo).
Các cụm từ liên quan
  • The work of Michelangelo: tác phẩm của Michelangelo.
    • The work of Michelangelo includes both sculptures and paintings. (Tác phẩm của Michelangelo bao gồm cả điêu khắc hội họa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Michelangelo in one's field: một thiên tài trong lĩnh vực của mình.
    • She is a Michelangelo in the world of fashion design. ( ấy một Michelangelo trong thế giới thiết kế thời trang.)