mick jagger
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mick Jagger: Tên của một ngôi sao nhạc rock người Anh, sinh năm 1943. Ông là ca sĩ chính của ban nhạc huyền thoại The Rolling Stones, nổi tiếng với giọng hát đặc trưng và phong cách biểu diễn sôi động trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- (Mick Jagger là một trong những ca sĩ chính mang tính biểu tượng nhất trong lịch sử nhạc rock.)
- (Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi Mick Jagger bắt đầu hát "Satisfaction".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move like Mick Jagger": di chuyển, nhảy múa với phong cách tự tin, phóng khoáng và đầy năng lượng như Mick Jagger.
- He dances on stage like Mick Jagger, full of charisma and energy. (Anh ấy nhảy trên sân khấu như Mick Jagger, đầy lôi cuốn và năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaggeresque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Mick Jagger.
- His Jaggeresque strut captivated the audience. (Dáng đi mang phong cách Jagger của anh ấy đã thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Rock star: ngôi sao nhạc rock (dùng chung cho các nghệ sĩ nổi tiếng trong thể loại này).
- Frontman: ca sĩ chính hoặc người đứng đầu ban nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mick Jagger", nhưng có thể tham khảo:
- Rock out: chơi nhạc rock một cách nhiệt huyết.
- The band rocked out like Mick Jagger leading The Rolling Stones. (Ban nhạc chơi nhạc rock nhiệt huyết như Mick Jagger dẫn dắt The Rolling Stones.)
Thành ngữ liên quan
- "Start me up": cụm từ lấy từ tên bài hát nổi tiếng của The Rolling Stones, thường dùng để chỉ việc bắt đầu một hoạt động với năng lượng mạnh mẽ.
- After a long break, the team was ready to start me up again. (Sau một kỳ nghỉ dài, đội đã sẵn sàng bắt đầu lại với năng lượng mạnh mẽ.)