mickey mouse

mickey mouse

A child wears a Mickey Mouse hat at the theme park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chuột Mickey: Nhân vật chuột hoạt hình hư cấu được tạo ra bởi Walt Disney trong các bộ phim hoạt hình ngắn. Đây một biểu tượng văn hóa nổi tiếng toàn cầu, thường đại diện cho công ty Disney tuổi thơ.

dụ sử dụng
  • (Chuột Mickey một trong những nhân vật hoạt hình dễ nhận biết nhất trên thế giới.)
  • (Trẻ em thích xem phim hoạt hình Chuột Mickey vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mickey Mouse" cũng được dùng trong tiếng lóng để chỉ điều đó tầm thường, kém chất lượng hoặc không nghiêm túc (thường mang tính xúc phạm nhẹ).
    • This is a mickey mouse operation; nothing works properly. (Đây một hoạt động tầm thường; chẳng hoạt động đúng cả.)
    • He got a mickey mouse degree from that online school. (Anh ta một tấm bằng kém chất lượng từ trường trực tuyến đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mickey: (thân mật) Tên gọi tắt của nhân vật Chuột Mickey.
    • Mickey is a beloved character. (Mickey một nhân vật được yêu mến.)
  • Mickey Mouse Club: Câu lạc bộ Chuột Mickey, một chương trình truyền hình dành cho thiếu nhi.
    • She was a member of the Mickey Mouse Club. ( ấy từng thành viên của Câu lạc bộ Chuột Mickey.)
Từ đồng nghĩa
  • Disney character: nhân vật của Disney.
  • Cartoon icon: biểu tượng hoạt hình.
Thành ngữ liên quan
  • "Mickey Mouse" (trong tiếng lóng): chỉ điều đó lố bịch, nhỏ nhặt hoặc không đáng tin cậy.
    • Stop giving me mickey mouse excuses. (Đừng đưa ra những lời bào chữa lố bịch cho tôi nữa.)