miconazole

miconazole

A doctor prescribes miconazole cream for a patient's skin infection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Miconazole một loại thuốc kháng nấm, thường được dùng dưới dạng muối nitrat dưới tên thương mại Monistat. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của nấm, đặc biệt hiệu quả đối với các bệnh nhiễm nấm da, nấm âm đạo, nấm miệng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kem miconazole cho nhiễm trùng da của ấy.)
  • (Miconazole thường được dùng để điều trị nấm chân nấm da vòng.)
  • ( ấy bôi kem nitrat miconazole hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miconazole nitrate": dạng muối nitrat của miconazole, phổ biến trong các sản phẩm điều trị nấm âm đạo.
    • The pharmacist recommended miconazole nitrate vaginal suppositories. (Dược sĩ khuyên dùng viên đặt âm đạo miconazole nitrat.)
  • "Topical miconazole": dạng bôi ngoài da, thường dùng cho nấm da hoặc nấm móng.
    • Topical miconazole is effective for mild fungal infections. (Miconazole bôi ngoài da hiệu quả cho các nhiễm nấm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monistat (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của miconazole nitrate, đặc biệt trong sản phẩm điều trị nấm âm đạo.
    • Monistat is a well-known brand of miconazole. (Monistat nhãn hiệu nổi tiếng của miconazole.)
  • Miconazole nitrate (cụm danh từ): dạng muối nitrat của miconazole.
    • Miconazole nitrate is the active ingredient in many antifungal creams. (Miconazole nitrat thành phần hoạt chất trong nhiều kem kháng nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng nấm: thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc chống nấm, trong đó miconazole một dụ.
  • Clotrimazole: một loại thuốc kháng nấm khác cùng nhóm với miconazole, thường được so sánh trong điều trị.
    • Both miconazole and clotrimazole are used for yeast infections. (Cả miconazole clotrimazole đều được dùng cho nhiễm nấm men.)
Các cụm từ liên quan
  • Apply miconazole: bôi hoặc sử dụng miconazole.
    • Apply miconazole cream to the affected area. (Bôi kem miconazole lên vùng bị ảnh hưởng.)
  • Treat with miconazole: điều trị bằng miconazole.
    • The infection was treated with miconazole for two weeks. (Nhiễm trùng được điều trị bằng miconazole trong hai tuần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến miconazole, do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)