micro-cook
Định nghĩa
Động từ: micro-cook có nghĩa là nấu hoặc hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng. Hành động này sử dụng sóng điện từ để làm nóng thức ăn nhanh chóng, thay vì dùng lửa hoặc nhiệt truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể nấu lại thức ăn thừa bằng lò vi sóng trong hai phút.)
- (Cô ấy quyết định nấu rau củ đông lạnh bằng lò vi sóng thay vì luộc chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to micro-cook on high": nấu ở chế độ công suất cao.
- Always micro-cook popcorn on high for best results. (Luôn nấu bỏng ngô bằng lò vi sóng ở chế độ cao để có kết quả tốt nhất.)
"to micro-cook in stages": nấu theo từng giai đoạn, thường dùng cho các món ăn cần kiểm soát nhiệt độ.
- The recipe recommends micro-cooking the cake batter in stages to avoid overheating. (Công thức khuyên nên nấu bột bánh bằng lò vi sóng theo từng giai đoạn để tránh quá nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Microwave (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là nấu bằng lò vi sóng.
- You can microwave the soup in a bowl. (Bạn có thể hâm nóng súp bằng lò vi sóng trong một cái bát.)
- Microwave oven (danh từ): lò vi sóng, thiết bị dùng để thực hiện hành động .
Từ đồng nghĩa
- Nấu bằng lò vi sóng: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
- Hâm nóng: dùng khi chỉ làm nóng lại thức ăn, không phải nấu chín từ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Micro-cook up: nấu nhanh một món gì đó bằng lò vi sóng.
- He micro-cooked up a quick meal for dinner. (Anh ấy đã nấu nhanh một bữa tối bằng lò vi sóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến micro-cook.