microbar

microbar

A scientist records the atmospheric pressure in microbars.

Định nghĩa

Danh từ: Microbar (viết tắt: μbar) một đơn vị đo áp suất tuyệt đối trong hệ thống đo lường CGS (Centimet-Gam-Giây). Một microbar tương đương với lực một dyne tác động lên một diện tích một centimet vuông (1 dyne/cm²). Nói cách khác, đây một đơn vị áp suất rất nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng học, âm học, vật khí quyển để đo các biến động áp suất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Sự biến thiên áp suất khí quyển trong cơn bão được đo bằng microbar.)
  • (Mức áp suất âm thanh trong phòng thí nghiệm được ghi nhậnmức 20 microbar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microbar" thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học về khí tượng học để mô tả các dao động áp suất rất nhỏ, chẳng hạn như sóng trọng lực khí quyển.
    • The infrasound sensor detected a change of 0.5 microbars caused by distant thunder. (Cảm biến hạ âm phát hiện sự thay đổi 0,5 microbar do tiếng sấm xa gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (n): đơn vị áp suất lớn hơn, tương đương 10⁶ microbar.

    • Standard atmospheric pressure is about 1.013 bar. (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn khoảng 1,013 bar.)
  • Millibar (n): đơn vị áp suất bằng 1/1000 bar, tương đương 1000 microbar.

    • Weather maps often show pressure in millibars. (Bản đồ thời tiết thường hiển thị áp suất bằng millibar.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyne per square centimeter (dyne/cm²): định nghĩa tương đương trong hệ CGS.
    • One microbar equals exactly one dyne per square centimeter. (Một microbar chính xác bằng một dyne trên centimet vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "microbar" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "microbar" do tính chuyên ngành của từ này.