microbat

microbat

A microbat uses echolocation to hunt insects at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi nhỏ (microbat) – một loại dơi kích thước nhỏ, thường tai lớn chủ yếu ăn côn trùng; phân bố rộng khắp thế giới. Đây nhóm dơi sử dụng sóng siêu âm để định vị săn mồi, khác với dơi ăn quả (megabat).

dụ sử dụng
  • (Con dơi nhỏ sử dụng định vị bằng sóng siêu âm để di chuyển săn côn trùng vào ban đêm.)
  • (Hầu hết các loài dơi nhỏ tai lớn để giúp chúng phát hiện âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microbat species": loài dơi nhỏ.
    • There are over 1,000 microbat species worldwide. ( hơn 1.000 loài dơi nhỏ trên toàn thế giới.)
  • "Microbat colony": đàn dơi nhỏ.
    • A microbat colony can contain thousands of individuals. (Một đàn dơi nhỏ có thể chứa hàng nghìn cá thể.)
  • "Microbat habitat": môi trường sống của dơi nhỏ.
    • Caves and hollow trees are common microbat habitats. (Hang động cây rỗng môi trường sống phổ biến của dơi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Microbat (adj): thuộc về dơi nhỏ.
    • Microbat behavior has been studied extensively. (Hành vi của dơi nhỏ đã được nghiên cứu rộng rãi.)
  • Microchiroptera (n): tên khoa học của phân bộ dơi nhỏ.
    • Microchiroptera is the scientific name for microbats. (Microchiroptera tên khoa học của dơi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Insectivorous bat: dơi ăn côn trùng (nhấn mạnh chế độ ăn).
  • Echolocating bat: dơi định vị bằng sóng siêu âm (nhấn mạnh khả năng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt for (săn tìm): (Dơi nhỏ săn tìm côn trùng bằng cách định vị bằng sóng siêu âm.)
  • Rely on (dựa vào): (Dơi nhỏ dựa vào đôi tai lớn của chúng để nghe con mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • As quiet as a microbat (im lặng như dơi nhỏ): chỉ sự yên tĩnh, lặng lẽ.
    • She moved through the room as quiet as a microbat. ( ấy di chuyển qua phòng im lặng như một con dơi nhỏ.)
  • Microbat's ears (tai của dơi nhỏ): ám chỉ khả năng nghe rất tốt.
    • He has microbat's ears; he hears everything. (Anh ấy tai như dơi nhỏ; anh ấy nghe thấy mọi thứ.)