microbiologic

/,maikroubaiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (microbiological) /,maikroubaiə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
microbiologic

A scientist studies microbiologic samples under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) vi trùng học: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút, nấm, v.v.).
    • Liên quan đến vi sinh vật: Chỉ các đặc tính, quá trình, hoặc phương pháp liên quan đến vi sinh vật hoặc việc nghiên cứu chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The microbiologic analysis of the water sample revealed harmful bacteria. (Phân tích vi trùng học của mẫu nước đã phát hiện ra vi khuẩn hại.)
    • We need to follow strict microbiologic safety protocols in this lab. (Chúng ta cần tuân theo các giao thức an toàn vi trùng học nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm này.)
    • This is a major microbiologic discovery. (Đây một khám phá lớn về vi trùng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microbiologic criteria": Các tiêu chí vi sinh.

    • The food product must meet all microbiologic criteria before being sold. (Sản phẩm thực phẩm phải đáp ứng tất cả các tiêu chí vi sinh trước khi được bán ra.)
  • "Microbiologic contamination": Sự nhiễm khuẩn, ô nhiễm vi sinh.

    • The recall was due to possible microbiologic contamination. (Việc thu hồi do khả năng bị ô nhiễm vi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Microbiological (adj): (Cách viết khác, cùng nghĩa) (thuộc) vi trùng học, vi sinh học.

    • Microbiological testing is essential for vaccine development. (Xét nghiệm vi sinh học điều cần thiết cho việc phát triển vắc-xin.)
  • Microbiologist (n): Nhà vi trùng học, nhà vi sinh vật học.

    • She is a famous microbiologist. ( ấy một nhà vi trùng học nổi tiếng.)
  • Microbiology (n): Môn vi trùng học, vi sinh vật học.

    • He studied microbiology at university. (Anh ấy đã học vi sinh vật họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Microbial (adj): (Thuộc về) vi sinh vật. (Thường dùng để mô tả bản thân vi sinh vật hơn ngành khoa học nghiên cứu chúng).
    • microbial growth (sự phát triển của vi sinh vật)
microbiologic

A scientist studies microbiologic samples under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) vi trùng học

Từ chứa "microbiologic"