microbrachia
Định nghĩa
Danh từ: - Tật tay nhỏ bất thường: "microbrachia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng cánh tay hoặc chi trên của một người có kích thước nhỏ hơn bình thường một cách bất thường. Đây là một dạng dị tật bẩm sinh hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tật tay nhỏ bất thường khi mới sinh.)
- (Tật tay nhỏ bất thường có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital microbrachia": tật tay nhỏ bất thường bẩm sinh, dùng để chỉ tình trạng đã tồn tại từ khi sinh ra.
- Congenital microbrachia is often associated with other developmental disorders. (Tật tay nhỏ bất thường bẩm sinh thường liên quan đến các rối loạn phát triển khác.)
"isolated microbrachia": tật tay nhỏ bất thường đơn độc, không kèm theo các dị tật khác.
- Isolated microbrachia is extremely rare and has no known cause. (Tật tay nhỏ bất thường đơn độc cực kỳ hiếm gặp và chưa rõ nguyên nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Microbrachius (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tật tay nhỏ bất thường.
- The microbrachius condition was visible on the X-ray. (Tình trạng tay nhỏ bất thường đã hiện rõ trên phim X-quang.)
Brachium (danh từ): cánh tay, đặc biệt là phần từ vai đến khuỷu tay.
- The brachium is the upper part of the arm. (Brachium là phần trên của cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormally small arms: cánh tay nhỏ bất thường (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y khoa chính thức).
- The child was born with abnormally small arms, a condition known as microbrachia. (Đứa trẻ được sinh ra với cánh tay nhỏ bất thường, một tình trạng được gọi là microbrachia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "microbrachia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "microbrachia" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.