microcephalic

/,maikrouke'fælik/ Cách viết khác : (microcephalous) /,maikrou'kefələs/
Học thuật
Thân thiện
microcephalic

A doctor examines a microcephalic infant during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ đầu (về mặt y học): Mô tả tình trạng một người phần đầu nhỏ bất thường so với kích thước cơ thể tuổi, thường do sự phát triển não không đầy đủ.
    • Thuộc về chứng đầu nhỏ: Liên quan đến đặc điểm hoặc tình trạng của chứng não nhỏ (microcephaly).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed the infant as microcephalic after observing the significantly small head circumference. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ sơ sinh mắc chứng đầu nhỏ sau khi quan sát thấy chu vi vòng đầu nhỏ một cách đáng kể.)
    • Microcephalic conditions can be caused by various genetic or environmental factors. (Các tình trạng thuộc chứng đầu nhỏ có thể do nhiều yếu tố di truyền hoặc môi trường gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "microcephalic" thường được dùng như một tính từ mô tả trong chẩn đoán lâm sàng hoặc nghiên cứu về dị tật bẩm sinh.
    • The study focused on the developmental outcomes of microcephalic children. (Nghiên cứu tập trung vào kết quả phát triển của trẻ em mắc chứng đầu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Microcephaly (danh từ): Chứng não nhỏ, tật đầu nhỏ. Đây danh từ chỉ tình trạng bệnh .
    • Microcephaly is a neurological condition. (Chứng não nhỏ một tình trạng thần kinh.)
  • Microcephalous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "microcephalic", cùng nghĩa.
    • The older medical literature may use the term "microcephalous". (Tài liệu y học có thể sử dụng thuật ngữ "microcephalous".)
Từ đồng nghĩa
  • Nanocephalic (tính từ): đầu rất nhỏ (một thuật ngữ hiếm gặp hơn, thường dùng trong bối cảnh rất chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một thuật ngữ y học mang tính mô tả khách quan. Khi sử dụng trong giao tiếp thông thường, cần hết sức thận trọng tế nhị mô tả một khuyết tật bẩm sinh.
microcephalic

A doctor examines a microcephalic infant during a routine checkup.

tính từ
  1. nhỏ đầu (người)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống