microcircuit
Định nghĩa
Danh từ: - Mạch vi điện tử: "microcircuit" là một mạch điện tử cực nhỏ, được tích hợp vào một con chip hoặc chất bán dẫn. Nó đại diện cho một hệ thống hoàn chỉnh chứ không chỉ là một thành phần đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã thiết kế một mạch vi điện tử mới cho bộ xử lý của điện thoại thông minh.)
- (Một mạch vi điện tử có thể chứa hàng nghìn bóng bán dẫn trên một miếng silicon nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Microcircuit technology": công nghệ mạch vi điện tử, nhấn mạnh vào lĩnh vực sản xuất và ứng dụng các mạch này.
- Microcircuit technology has revolutionized the electronics industry. (Công nghệ mạch vi điện tử đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử.)
"To fabricate a microcircuit": chế tạo một mạch vi điện tử.
- The lab is equipped to fabricate microcircuits for research purposes. (Phòng thí nghiệm được trang bị để chế tạo các mạch vi điện tử phục vụ mục đích nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Microcircuitry (danh từ): hệ thống hoặc lĩnh vực liên quan đến mạch vi điện tử.
- The study of microcircuitry is essential for modern electronics. (Việc nghiên cứu về hệ thống mạch vi điện tử là rất cần thiết cho điện tử hiện đại.)
Microchip (danh từ): một con chip nhỏ chứa mạch vi điện tử.
- A microchip is often used interchangeably with microcircuit, but it refers to the physical component. (Một con chip vi mạch thường được dùng thay thế cho mạch vi điện tử, nhưng nó chỉ thành phần vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Integrated circuit (IC): mạch tích hợp, thuật ngữ phổ biến hơn trong kỹ thuật.
- Microelectronic circuit: mạch điện tử vi mô, nhấn mạnh kích thước nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "microcircuit" do đây là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "microcircuit" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.