microcode
Định nghĩa
Danh từ: - Vi mã: Trong lĩnh vực khoa học máy tính, "microcode" là một tập hợp các lệnh mã hóa được lưu trữ vĩnh viễn trong bộ nhớ chỉ đọc (ROM). Nó hoạt động như một lớp trung gian giữa các lệnh cấp cao của bộ xử lý và phần cứng thực tế, giúp điều khiển các hoạt động vi mô bên trong CPU.
Ví dụ sử dụng
- (Vi mã trong bộ xử lý điều khiển cách các lệnh được thực thi.)
- (Cập nhật vi mã có thể sửa lỗi trong CPU mà không cần thay đổi phần cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to patch microcode": vá vi mã, thường được thực hiện để khắc phục lỗi bảo mật hoặc hiệu suất.
- The company released a patch to update the microcode for its processors. (Công ty đã phát hành một bản vá để cập nhật vi mã cho các bộ xử lý của mình.)
- "microcode update": bản cập nhật vi mã, thường được cung cấp qua firmware.
- Installing the microcode update improved system stability. (Cài đặt bản cập nhật vi mã đã cải thiện độ ổn định của hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Microprogram (n): chương trình vi mô, một khái niệm tương tự nhưng thường chỉ các lệnh cụ thể trong vi mã.
- The microprogram defines the behavior of the CPU at a low level. (Chương trình vi mô xác định hành vi của CPU ở cấp độ thấp.)
- Firmware (n): phần sụn, một loại phần mềm nhúng thường chứa vi mã.
- The firmware includes the microcode for the device. (Phần sụn bao gồm vi mã cho thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Control store: bộ nhớ điều khiển, nơi lưu trữ vi mã trong một số kiến trúc máy tính.
- Horizontal microcode: vi mã ngang, một dạng vi mã có cấu trúc song song.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "microcode", nhưng có thể dùng:
- Load microcode: nạp vi mã.
- The system loads the microcode during startup. (Hệ thống nạp vi mã trong quá trình khởi động.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "microcode", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "Microcode is the DNA of the CPU": vi mã là DNA của CPU, nhấn mạnh vai trò cốt lõi của nó trong việc xác định chức năng của bộ xử lý.