microcomputer
Định nghĩa
Danh từ: máy vi tính – một loại máy tính kỹ thuật số nhỏ, dựa trên bộ vi xử lý và được thiết kế để một người sử dụng tại một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy vi tính đầu tiên được phát minh vào những năm 1970.)
- (Anh ấy đã sử dụng một máy vi tính để chạy các tác vụ lập trình cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Microcomputer system": hệ thống máy vi tính, bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
- A microcomputer system often includes a keyboard, monitor, and storage devices. (Một hệ thống máy vi tính thường bao gồm bàn phím, màn hình và các thiết bị lưu trữ.)
"Microcomputer-based": dựa trên máy vi tính.
- The lab uses microcomputer-based instruments for data collection. (Phòng thí nghiệm sử dụng các thiết bị dựa trên máy vi tính để thu thập dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Microcomputer (n): máy vi tính (dạng chính).
- Minicomputer (n): máy tính mini (lớn hơn máy vi tính, dùng cho nhiều người).
- Mainframe (n): máy tính lớn (dùng cho doanh nghiệp, tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
- Personal computer (PC): máy tính cá nhân – thường được dùng thay thế cho microcomputer trong ngữ cảnh hiện đại.
- Desktop computer: máy tính để bàn – một dạng phổ biến của microcomputer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "microcomputer". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Run on a microcomputer: chạy trên một máy vi tính. - The software runs on a microcomputer. (Phần mềm chạy trên một máy vi tính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ (idioms) phổ biến trực tiếp liên quan đến "microcomputer".