microdot

microdot

A spy conceals a microdot within a postage stamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình ảnh thu nhỏ: "Microdot" một bức ảnh hoặc văn bản đã được thu nhỏ xuống kích thước của một dấu chấm (thường đường kính khoảng 1 mm). Kỹ thuật này thường được sử dụng với mục đích bảo mật, cho phép giấu thông tin trong những vật dụng nhỏ bé, khó phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Điệp viên đã sử dụng một microdot để giấu các tài liệu mật bên trong một cuốn sách.)
  • (Microdot một công cụ phổ biến để liên lạc bí mật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a microdot": đặt một microdot vào một vị trí bí mật.

    • The agent carefully planted a microdot on the envelope. (Đặc vụ cẩn thận đặt một microdot trên phong bì.)
  • "microdot technology": công nghệ liên quan đến việc tạo ra đọc các microdot.

    • Microdot technology has evolved with modern digital imaging. (Công nghệ microdot đã phát triển cùng với hình ảnh kỹ thuật số hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Microdotting (danh động từ): hành động tạo ra hoặc sử dụng microdot.

    • Microdotting requires precision and specialized equipment. (Việc tạo microdot đòi hỏi độ chính xác thiết bị chuyên dụng.)
  • Microdot reader (danh từ): thiết bị dùng để phóng to đọc nội dung của microdot.

    • The spy used a microdot reader to decode the message. (Điệp viên đã sử dụng một thiết bị đọc microdot để giải mã thông điệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature photograph: ảnh thu nhỏ (nhấn mạnh kích thước nhỏ).
  • Secret microfilm: vi phim bí mật (thường dùng để chỉ phim ảnh thu nhỏ với mục đích tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zoom in on a microdot: phóng to một microdot để xem chi tiết.
    • The analyst zoomed in on the microdot to read the hidden text. (Chuyên viên phân tích đã phóng to microdot để đọc văn bản ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microdot".

Từ gần giống