microeconomic expert

microeconomic expert

A microeconomic expert analyzes market trends for a local business.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyên gia kinh tế vi : "microeconomic expert" chỉ một nhà kinh tế học chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế vi , tức là nghiên cứu hành vi của các cá nhân, hộ gia đình doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực khan hiếm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một chuyên gia kinh tế vi để phân tích nhu cầu của người tiêu dùng.)
  • (Một chuyên gia kinh tế vi có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ tối ưu hóa chiến lược định giá của họ.)
  • ( một chuyên gia kinh tế vi , ấy tập trung vào cấu trúc thị trường cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a microeconomic expert": tham khảo ý kiến chuyên gia kinh tế vi .
    • Governments often consult a microeconomic expert before implementing tax reforms. (Chính phủ thường tham khảo ý kiến chuyên gia kinh tế vi trước khi thực hiện cải cách thuế.)
  • "A leading microeconomic expert": chuyên gia kinh tế vi hàng đầu.
    • He is considered a leading microeconomic expert in Southeast Asia. (Ông ấy được coi chuyên gia kinh tế vi hàng đầuĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Microeconomic (tính từ): thuộc về kinh tế vi .
    • Microeconomic theory explains how prices are determined in individual markets. (Lý thuyết kinh tế vi giải thích cách giá cả được xác định trong các thị trường riêng lẻ.)
  • Microeconomics (danh từ): kinh tế học vi (ngành học).
    • She teaches microeconomics at the university. ( ấy dạy kinh tế học vi tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Microeconomist: nhà kinh tế vi (cách gọi khác, thường dùng trong học thuật).
    • The microeconomist published a paper on consumer behavior. (Nhà kinh tế vi đã xuất bản một bài báo về hành vi người tiêu dùng.)
  • Specialist in microeconomics: chuyên gia về kinh tế vi (cụm từ dài hơn, ít trang trọng hơn).
    • We need a specialist in microeconomics to assess the market. (Chúng tôi cần một chuyên gia về kinh tế vi để đánh giá thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "microeconomic expert". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ thông thường như: - Bring in: mời vào (chuyên gia). - The firm decided to bring in a microeconomic expert for the project. (Công ty quyết định mời một chuyên gia kinh tế vi vào dự án.) - Work with: làm việc cùng. - She works with a microeconomic expert on market research. ( ấy làm việc cùng một chuyên gia kinh tế vi về nghiên cứu thị trường.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "microeconomic expert". Tuy nhiên, có thể dùng các thành ngữ tổng quát như: - "An expert in the field": một chuyên gia trong lĩnh vực này. - He is an expert in the field of microeconomics. (Ông ấy một chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế vi .)

Từ gần giống