microelectronics

microelectronics

A technician assembles a microelectronics circuit under a magnifying lamp.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: - Ngành điện tử vi : "microelectronics" một nhánh của ngành điện tử học, chuyên nghiên cứu, thiết kế sản xuất các linh kiện điện tử kích thước cực kỳ nhỏ (thườngcấp độ micromet), như vi mạch tích hợp (chip). Lĩnh vực này tập trung vào việc thu nhỏ các linh kiện để tạo ra các thiết bị điện tử nhỏ gọn, hiệu quả mạnh mẽ hơn.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của ngành điện tử vi đã cách mạng hóa ngành công nghiệp máy tính.)
  • ( ấy đang học ngành điện tử vi tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in microelectronics": làm việc trong lĩnh vực điện tử vi .

    • Many engineers work in microelectronics to design smaller and faster processors. (Nhiều kỹ sư làm việc trong lĩnh vực điện tử vi để thiết kế các bộ vi xử lý nhỏ hơn nhanh hơn.)
  • "advances in microelectronics": những tiến bộ trong ngành điện tử vi .

    • Advances in microelectronics have enabled the creation of smartphones. (Những tiến bộ trong ngành điện tử vi đã cho phép tạo ra điện thoại thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Microelectronic (tính từ): thuộc về điện tử vi .
    • The microelectronic components are extremely delicate. (Các linh kiện điện tử vi rất dễ vỡ.)
  • Microchip (danh từ): vi mạch, một sản phẩm cụ thể của ngành điện tử vi .
    • A microchip is a key product of microelectronics. (Vi mạch một sản phẩm chủ chốt của ngành điện tử vi .)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature electronics: điện tử thu nhỏ (mô tả chức năng, nhưng ít kỹ thuật hơn).
  • Microcircuitry: mạch vi điện tử (thường nhấn mạnh vào các mạch bên trong).
Các cụm từ liên quan
  • Microelectronics industry: ngành công nghiệp điện tử vi .
    • The microelectronics industry is a major driver of technological innovation. (Ngành công nghiệp điện tử vi động lực chính cho sự đổi mới công nghệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microelectronics".