microfarad

Định nghĩa

Danh từ: - Microfarad một đơn vị đo điện dung, bằng một phần triệu của farad (1 µF = 10⁻⁶ F). Đơn vị này thường được dùng trong kỹ thuật điện điện tử để chỉ khả năng tích trữ năng lượng điện của tụ điện.

dụ sử dụng
  • (This capacitor has a value of 100 microfarads.)
  • (Capacitors in filter circuits often have capacitance from 1 to 1000 microfarads.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điện dung tính bằng microfarad": cụm từ dùng để chỉ giá trị đo trong các mạch điện tử.

    • Điện dung của tụ điện được ghi bằng microfarad trên thân tụ. (The capacitance of the capacitor is marked in microfarads on its body.)
  • "Hệ số microfarad": thuật ngữ chuyên ngành dùng trong tính toán mạch điện.

    • Hệ số microfarad ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng của mạch. (The microfarad coefficient affects the resonant frequency of the circuit.)
Biến thể từ gần giống
  • Farad (n): đơn vị cơ bản của điện dung.

    • 1 farad một đơn vị rất lớn, hiếm khi dùng trong thực tế. (1 farad is a very large unit, rarely used in practice.)
  • Picofarad (n): đơn vị nhỏ hơn microfarad, bằng một phần triệu của microfarad (1 pF = 10⁻¹² F).

    • Tụ gốm thường giá trị vài picofarad. (Ceramic capacitors often have values of a few picofarads.)
Từ đồng nghĩa
  • µF: ký hiệu viết tắt của microfarad.
  • Millionth of a farad: phần triệu của farad (mô tả khái niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan