microfossil

microfossil

A scientist examines a microfossil under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: hóa thạch siêu nhỏ - Hóa thạch vi thể: "microfossil" một loại hóa thạch kích thước rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy nghiên cứu dưới kính hiển vi. Chúng thường phần còn lại của các sinh vật đơn bào hoặc các mảnh vụn nhỏ của sinh vật lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Paleontologists found many microfossils in sediment cores from the ocean floor.)
  • (The analysis of microfossils helps determine the age of rock layers accurately.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microfossil assemblage": tập hợp các hóa thạch siêu nhỏ, thường được dùng trong nghiên cứu địa tầng cổ khí hậu.

    • The microfossil assemblage from this site indicates a warm marine environment. (Tập hợp hóa thạch siêu nhỏ từ khu vực này chỉ ra một môi trường biển ấm áp.)
  • "microfossil analysis": phân tích hóa thạch siêu nhỏ, một phương pháp phổ biến trong địa chất học.

    • Microfossil analysis is crucial for understanding past climate changes. (Phân tích hóa thạch siêu nhỏ rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Microfossil (danh từ): hóa thạch siêu nhỏ (dạng số ít).
  • Microfossils (danh từ số nhiều): các hóa thạch siêu nhỏ.
  • Nanofossil (danh từ): hóa thạch nano, nhỏ hơn cả microfossil, thường chỉ dưới 1 micromet.
Từ đồng nghĩa
  • Fossil vi thể: hóa thạch kích thước vi .
  • Hóa thạch kính hiển vi: hóa thạch chỉ quan sát được bằng kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "microfossil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microfossil".