microgametophyte

microgametophyte

A microgametophyte develops within a pollen grain on a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể giao tử đực: "microgametophyte" thể giao tử đực được tạo ra từ một bào tử nhỏ (microspore) ở thực vật hoa thực vật hạt. Đây giai đoạn đơn bội trong chu kỳ sống của thực vật, chịu trách nhiệm sản xuất tinh trùng (giao tử đực) để thụ tinh với noãn (giao tử cái).
dụ sử dụng
  • (Thể giao tử đực phát triển bên trong hạt phấn.)
  • (Ở thực vật hoa, thể giao tử đực bị tiêu giảm nhiều chỉ gồm ba tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male microgametophyte": thể giao tử đực, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò giới tính.

    • The male microgametophyte is essential for sexual reproduction in seed plants. (Thể giao tử đực cần thiết cho sinh sản hữu tínhthực vật hạt.)
  • "microgametophyte generation": thế hệ giao tử đực, chỉ giai đoạn đơn bội trong vòng đời.

    • The microgametophyte generation is short-lived compared to the sporophyte generation. (Thế hệ giao tử đực tồn tại ngắn hơn so với thế hệ bào tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Microgametophyte (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gặp dạng viết tắt trong ngữ cảnh khoa học.
  • Microspore (n): bào tử nhỏ, nguồn gốc của microgametophyte.
    • The microspore divides to form the microgametophyte. (Bào tử nhỏ phân chia để tạo thành thể giao tử đực.)
Từ đồng nghĩa
  • Male gametophyte: thể giao tử đực (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Pollen grain (ở thực vật hoa): hạt phấn, chứa microgametophyte.
    • The pollen grain contains the microgametophyte. (Hạt phấn chứa thể giao tử đực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into: phát triển thành.
    • The microspore develops into a microgametophyte. (Bào tử nhỏ phát triển thành thể giao tử đực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.