microgauss

microgauss

A scientist measures a magnetic field of one microgauss in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Microgauss một đơn vị đo mật độ từ thông, tương đương với một phần triệu (1/1.000.000) của một gauss. Đơn vị này thường được sử dụng trong vật thiên văn địa từ học để đo các từ trường rất yếu, như từ trường giữa các vì sao hoặc từ trường của Trái Đấtquy mô nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Từ trường của thiên cực kỳ yếu, thường được đo bằng microgauss.)
  • (Các nhà khoa học phát hiện một dị thường từ trường mờ nhạt chỉ 0,5 microgauss trong vùng không gian sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "microgauss level": mức độ microgauss, dùng để chỉ các từ trường cường độ rất thấp. (Từ trường Trái Đấtbề mặt khoảng 0,5 gauss, nhưngtầng khí quyển trên cao, có thể giảm xuống mức microgauss.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauss (Danh từ): đơn vị cơ bản của mật độ từ thông trong hệ CGS (centimet–gam–giây). (Một gauss bằng 10⁻⁴ tesla.)
  • Nanogauss (Danh từ): đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần tỷ gauss. (Từ trường giữa các vì sao thường được đo bằng nanogauss.)
Từ đồng nghĩa
  • Millionth of a gauss: một phần triệu gauss (giải thích trực tiếp bằng từ ngữ thông thường). (Phép đo một phần triệu gauss, hay một microgauss.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure in microgauss: đo bằng microgauss. (Thiết bị có thể đo từ trường thấp tới 0,1 microgauss.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "microgauss", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.