micromanipulateur
Học thuậtThân thiện
Un chercheur utilise un micromanipulateur pour positionner une cellule sous un microscope.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy vi thao tác: Một thiết bị cơ học hoặc cơ điện tử tinh vi, được sử dụng để thao tác, di chuyển hoặc kiểm soát các vật thể cực kỳ nhỏ (thường ở cấp độ tế bào, vi mô hoặc dưới kính hiển vi) với độ chính xác rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le scientifique utilise un micromanipulateur pour injecter de l'ADN dans la cellule. (Nhà khoa học sử dụng một máy vi thao tác để tiêm ADN vào tế bào.)
- Ce micromanipulateur permet de positionner des électrodes avec une précision nanométrique. (Máy vi thao tác này cho phép định vị các điện cực với độ chính xác nanomét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manipuler à l'aide d'un micromanipulateur": thao tác bằng máy vi thao tác.
- La procédure exige de manipuler l'échantillon à l'aide d'un micromanipulateur. (Thủ tục yêu cầu phải thao tác mẫu vật bằng máy vi thao tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Micromanipulation (n.f): vi thao tác, kỹ thuật hoặc hành động thao tác các vật thể cực nhỏ.
- La micromanipulation est essentielle en recherche biologique. (Vi thao tác là điều cần thiết trong nghiên cứu sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Manipulateur de précision: bộ thao tác chính xác (một thuật ngữ chung hơn).
- Système de micro-positionnement: hệ thống vi định vị (nhấn mạnh vào khả năng định vị chính xác).
Un chercheur utilise un micromanipulateur pour positionner une cellule sous un microscope.
danh từ giống đực
- máy vi thao tác