micrometer gauge

micrometer gauge

A machinist uses a micrometer gauge to measure a metal part.

Định nghĩa

Danh từ: micrometer gauge (thước pan-me, thước trắc vi) một loại dụng cụ đo lường chính xác, dùng để đo những khoảng cách rất nhỏ (thường từ 0.01 mm đến 0.001 mm). hoạt động dựa trên chế vít me, cho phép đo độ dày, đường kính ngoài, hoặc độ sâu của các vật thể với độ chính xác cao hơn nhiều so với thước cặp thông thường.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng một thước pan-me để đo độ dày của tấm kim loại.)
  • (Một thước trắc vi có thể đo những khoảng cách nhỏ đến 0,01 milimét.)
  • (Trước khi lắp ráp, kỹ thuật viên đã kiểm tra đường kính của trục bằng thước pan-me.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Micrometer gauge thường được phân loại thành các dạng chuyên biệt như:
    • Outside micrometer gauge: đo đường kính ngoài hoặc độ dày của vật.
    • Inside micrometer gauge: đo đường kính trong của lỗ hoặc ống.
    • Depth micrometer gauge: đo độ sâu của rãnh hoặc lỗ khoan.
  • Trong kỹ thuật chính xác, micrometer gauge có thể thang đo Vernier hoặc kỹ thuật số để tăng độ chính xác đọc kết quả.
Biến thể từ gần giống
  • Micrometer (n): thước pan-me (dạng rút gọn của micrometer gauge).
  • Micrometer caliper (n): thước cặp pan-me (một tên gọi khác của micrometer gauge).
  • Digital micrometer (n): pan-me kỹ thuật số ( màn hình hiển thị số).
Từ đồng nghĩa
  • Micrometer caliper: thước cặp pan-me (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Precision gauge: dụng cụ đo chính xác (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả micrometer gauge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm danh từ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ với giới từ trong ngữ cảnh sử dụng:) - Measure with a micrometer gauge: đo bằng pan-me. - The mechanic measured the bearing clearance with a micrometer gauge. (Thợ máy đã đo khe hở của ổ trục bằng pan-me.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến micrometer gauge, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)