micromicron
Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ: "micromicron" là một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, tương đương với một phần nghìn tỷ mét (10⁻¹² mét). Đơn vị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, hoặc sinh học để đo các kích thước cực kỳ nhỏ, như kích thước của phân tử hoặc nguyên tử. Lưu ý: "micromicron" hiện nay ít được dùng và thay thế bằng đơn vị "picometer" (pm) trong hệ đo lường quốc tế.
- (Đường kính của một nguyên tử hydro xấp xỉ một micromicron.)
- (Trong nghiên cứu khoa học, micromicron được dùng để đo bước sóng của một số loại bức xạ.)
Trong ngữ cảnh lịch sử: "micromicron" từng là đơn vị phổ biến trong các tài liệu khoa học cũ, nhưng ngày nay đã được thay thế bởi "picometer" (1 micromicron = 1 picometer).
- The old textbook defined the size of a virus in micromicrons. (Cuốn sách giáo khoa cũ định nghĩa kích thước của virus bằng micromicron.)
Trong đo lường siêu chính xác: Mặc dù không còn thông dụng, "micromicron" vẫn có thể xuất hiện trong các nghiên cứu chuyên ngành về quang học hoặc vật lý hạt nhân.
- The wavelength of gamma rays is often expressed in micromicrons. (Bước sóng của tia gamma thường được biểu diễn bằng micromicron.)
- Micron (µm): đơn vị đo chiều dài bằng một phần triệu mét (10⁻⁶ mét), lớn hơn micromicron một triệu lần.
- A human hair is about 70 microns thick. (Một sợi tóc người dày khoảng 70 micron.)
- Picometer (pm): đơn vị thay thế hiện đại cho micromicron, bằng 10⁻¹² mét.
- One picometer equals one micromicron. (Một picometer bằng một micromicron.)
- Picometer (pm): đơn vị đo lường chính xác tương đương trong hệ SI.
- Femtometer (fm): đơn vị nhỏ hơn (10⁻¹⁵ mét), thường dùng trong vật lý hạt nhân.
- One trillionth of a meter: một phần nghìn tỷ mét – cụm từ mô tả tương đương với micromicron.
- A micromicron is defined as one trillionth of a meter. (Một micromicron được định nghĩa là một phần nghìn tỷ mét.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "micromicron" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.